thâm thiểm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sâu độc, hiểm ác, có ý đồ xấu xa được che giấu kín đáo: "Thâm thiểm" dùng để miêu tả tính cách, tâm địa của một người có những ý nghĩ, mưu đồ độc ác, nguy hiểm nhưng không biểu lộ ra bên ngoài, khiến người khác khó lường trước được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hắn ta là một kẻ thâm thiểm, luôn tỏ ra hiền lành trước mặt mọi người.
- Âm mưu thâm thiểm của tên phản bội cuối cùng cũng bị bại lộ.
- Đừng tin vào vẻ ngoài của hắn, tâm địa hắn rất thâm thiểm.
Các cách sử dụng nâng cao
"thâm thiểm và xảo quyệt": thường dùng để nhấn mạnh sự nguy hiểm kép, vừa độc ác bên trong vừa khéo léo, gian trá trong hành động bên ngoài.
- Tên tội phạm đó không chỉ hung bạo mà còn vô cùng thâm thiểm và xảo quyệt.
"nụ cười thâm thiểm": chỉ nụ cười ẩn chứa ý đồ xấu hoặc sự mỉa mai, đắc ý một cách độc ác.
- Nụ cười thâm thiểm của hắn khiến ai nấy đều cảm thấy lạnh sống lưng.
Biến thể và từ gần giống
- Thâm độc (tính từ): có tính chất độc ác, nguy hiểm một cách sâu sắc, kín đáo. Gần nghĩa với "thâm thiểm".
- Hiểm độc (tính từ): vừa nguy hiểm vừa độc ác.
- Nham hiểm (tính từ): gian xảo và độc ác.
Từ đồng nghĩa
- Độc ác: có lòng dạ hung ác, tàn nhẫn.
- Hiểm ác: vừa nguy hiểm vừa độc ác.
- Xảo quyệt: gian xảo, dùng mưu mẹo để lừa dối.
Từ trái nghĩa
- Chân thành: thật thà, ngay thẳng.
- Chất phác: mộc mạc, giản dị, không gian dối.
- Lương thiện: hiền lành, tốt bụng.
- Bộc trực: thẳng thắn, không giấu giếm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm": Thành ngữ này ví von về những kẻ bề ngoài tỏ ra hiền lành, đạo đức nhưng bên trong lại chứa đựng ý đồ độc ác, tương đồng với khái niệm "thâm thiểm".
- "Khẩu Phật tâm xà": (Miệng nói lời từ bi như Phật, lòng độc ác như rắn). Thành ngữ Hán Việt mô tả chính xác kiểu người thâm thiểm.
-
Sâu độc: Tâm địa thâm thiểm.